thợ khóa

thợ khóa

Người thợ khóa đang sửa ổ khóa cửa cho một gia đình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm nghề sửa chữa, chế tạo khóa: "thợ khóa" chỉ người chuyên làm hoặc sửa các loại khóa cửa, khóa tủ, khóa xe, các thiết bị liên quan đến khóa.
    • Người mở khóa chuyên nghiệp: "thợ khóa" cũng dùng để chỉ người kỹ năng mở khóa khi bị mất chìa hoặc khóa bị hỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tôi gọi thợ khóa đến sửa ổ khóa cửa nhà. (Tôi nhờ người làm nghề khóa đến sửa ổ khóa cửa.)
    • Thợ khóa đã mở được chiếc két sắt . (Người thợ chuyên mở khóa đã mở thành công két sắt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thợ khóa đường phố": người làm nghề khóa di động, thường đứnggóc phố hoặc đi theo xe sửa chữa.

    • Anh ấy thợ khóa đường phố, có thể sửa khóa xe ngay tại chỗ. (Anh ấy thợ khóa di động, có thể sửa khóa xe ngay lập tức.)
  • "nghề thợ khóa": công việc chuyên môn liên quan đến khóa.

    • Nghề thợ khóa đòi hỏi sự tỉ mỉ khéo léo. (Công việc thợ khóa yêu cầu tính cẩn thận kỹ năng tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Thợ (danh từ): người làm nghề thủ công hoặc kỹ thuật.

    • Thợ mộc, thợ điện, thợ khóa. (Người làm nghề mộc, điện, khóa.)
  • Khóa (danh từ): dụng cụ để đóng, mở cửa hoặc đồ vật.

    • Ổ khóa này đã , cần thay mới. (Ổ khóa này đã , cần thay thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Thợ ổ khóa: người chuyên làm hoặc sửa ổ khóa (ít phổ biến hơn).
  • Chuyên viên khóa: người chuyên môn cao về khóa (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • "Thợ khóa mở khóa": chỉ hành động chuyên nghiệp, nhanh chóng giải quyết vấn đề.
    • Cứ như thợ khóa mở khóa, anh ấy giải quyết vụ việc rất nhanh. (Giống như thợ khóa mở khóa, anh ấy xử lý vấn đề rất nhanh chóng.)