thợ khóa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm nghề sửa chữa, chế tạo khóa: "thợ khóa" chỉ người chuyên làm hoặc sửa các loại khóa cửa, khóa tủ, khóa xe, và các thiết bị liên quan đến khóa.
- Người mở khóa chuyên nghiệp: "thợ khóa" cũng dùng để chỉ người có kỹ năng mở khóa khi bị mất chìa hoặc khóa bị hỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tôi gọi thợ khóa đến sửa ổ khóa cửa nhà. (Tôi nhờ người làm nghề khóa đến sửa ổ khóa cửa.)
- Thợ khóa đã mở được chiếc két sắt cũ. (Người thợ chuyên mở khóa đã mở thành công két sắt cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thợ khóa đường phố": người làm nghề khóa di động, thường đứng ở góc phố hoặc đi theo xe sửa chữa.
- Anh ấy là thợ khóa đường phố, có thể sửa khóa xe ngay tại chỗ. (Anh ấy là thợ khóa di động, có thể sửa khóa xe ngay lập tức.)
"nghề thợ khóa": công việc chuyên môn liên quan đến khóa.
- Nghề thợ khóa đòi hỏi sự tỉ mỉ và khéo léo. (Công việc thợ khóa yêu cầu tính cẩn thận và kỹ năng tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Thợ (danh từ): người làm nghề thủ công hoặc kỹ thuật.
- Thợ mộc, thợ điện, thợ khóa. (Người làm nghề mộc, điện, khóa.)
Khóa (danh từ): dụng cụ để đóng, mở cửa hoặc đồ vật.
- Ổ khóa này đã cũ, cần thay mới. (Ổ khóa này đã cũ, cần thay thế.)
Từ đồng nghĩa
- Thợ ổ khóa: người chuyên làm hoặc sửa ổ khóa (ít phổ biến hơn).
- Chuyên viên khóa: người có chuyên môn cao về khóa (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- "Thợ khóa mở khóa": chỉ hành động chuyên nghiệp, nhanh chóng giải quyết vấn đề.
- Cứ như thợ khóa mở khóa, anh ấy giải quyết vụ việc rất nhanh. (Giống như thợ khóa mở khóa, anh ấy xử lý vấn đề rất nhanh chóng.)